Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈbete/
Nghĩa chính
1
Aglet
qua tiếng Anh
danh từ
aiglet
2
Dây giày
danh từ
shoelace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabete
Dạng gốc
(base form)
cabete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shoelace
Dây giày
aiglet
Aglet
AI
1
Aglet
2
Dây giày
1
Aglet
2
Dây giày
1
Aglet
2
Dây giày