Dịch

cabete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbete/

Nghĩa chính

  1. Agletqua tiếng Anhdanh từaiglet
  2. Dây giàydanh từshoelace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabeteDạng gốc (base form)
  2. cabetesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI