Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caóticamente
trạng từ
(adverb)
/kaˌotikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách hỗn loạn
trạng từ
chaotically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chaotically
Hỗn độn, hỗn loạn
AI
1
Một cách hỗn loạn
1
Một cách hỗn loạn
1
Một cách hỗn loạn