Dịch

cañadón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɲaˈdon/

Nghĩa chính

  1. Khe núi sâudanh từdeep ravine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañadónDạng gốc (base form)
  2. cañadonesSố nhiều (plural)

AI