Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cañadón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɲaˈdon/
Nghĩa chính
1
Khe núi sâu
danh từ
deep ravine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cañadón
Dạng gốc
(base form)
cañad
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khe núi sâu
1
Khe núi sâu
1
Khe núi sâu