Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caña fístula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɲa ˈfistula/
Nghĩa chính
1
Vòi hoa sen vàng (thực vật)
danh từ
golden shower (plant)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caña fístula
Dạng gốc
(base form)
caña
s fístulas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
golden shower
Khoản tiền lớn và các lợi ích tài chính khác được ban tặng một cách tự do và rộng rãi
AI
1
Vòi hoa sen vàng (thực vật)
1
Vòi hoa sen vàng (thực vật)
1
Vòi hoa sen vàng (thực vật)