Dịch

caí

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈi/

Nghĩa chính

  1. Khỉ mũ chầndanh từtufted capuchin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caíDạng gốc (base form)
  2. caíesSố nhiều (plural)
  3. caísSố nhiều (plural)

AI