Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caí
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈi/
Nghĩa chính
1
Khỉ mũ chần
danh từ
tufted capuchin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caí
Dạng gốc
(base form)
caí
es
Số nhiều
(plural)
caí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tufted capuchin
Con khỉ mũ thuộc loài Sapajus apella, ở các vùng phía bắc Nam Mỹ và Trinidad
AI
1
Khỉ mũ chần
1
Khỉ mũ chần
1
Khỉ mũ chần