Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cúmulo estelar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkumulo esteˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Quần tinh, cụm sao, đám sao
danh từ
star cluster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cúmulo estelar
Dạng gốc
(base form)
cúmulo
s estelares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
star cluster
Quần tinh, cụm sao, đám sao
AI
1
Quần tinh
1
Quần tinh
1
Quần tinh