Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cúa
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkua/
Nghĩa chính
1
Cu cu ngực bay (Coccyzus rufigularis)
danh từ
Bay-breasted cuckoo (Coccyzus rufigularis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cúa
Dạng gốc
(base form)
cúa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cu cu ngực bay (Coccyzus rufigularis)
1
Cu cu ngực bay (Coccyzus rufigularis)
1
Cu cu ngực bay (Coccyzus rufigularis)