Dịch

cúa

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkua/

Nghĩa chính

  1. Cu cu ngực bay (Coccyzus rufigularis)danh từBay-breasted cuckoo (Coccyzus rufigularis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cúaDạng gốc (base form)
  2. cúasSố nhiều (plural)

AI