cóctel molotov
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkoɡtel moloˈtof/
Nghĩa chính
- Chai cháydanh từMolotov cocktail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cóctel molotovDạng gốc (base form)
- cócteles molotovSố nhiều (plural)
- cóctel mólotovGiống đực (masculine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh