Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cóctel de mariscos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkoɡtel de maˈɾiskos/
Nghĩa chính
1
Cocktail hải sản
danh từ
seafood cocktail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cóctel de mariscos
Dạng gốc
(base form)
cóctel
es de mariscos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cocktail hải sản
1
Cocktail hải sản
1
Cocktail hải sản