Dịch

cítiso

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsitiso/

Nghĩa chính

  1. Cây kim tướcdanh từlaburnum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cítisoDạng gốc (base form)
  2. cítisosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI