Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cítiso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsitiso/
Nghĩa chính
1
Cây kim tước
danh từ
laburnum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cítiso
Dạng gốc
(base form)
cítiso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laburnum
Cây kim tước
AI
1
Cây kim tước
1
Cây kim tước
1
Cây kim tước