Dịch

cícada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsikada/

Nghĩa chính

  1. Cây mèdanh từcycad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cícadaDạng gốc (base form)
  2. cícadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI