Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cícada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsikada/
Nghĩa chính
1
Cây mè
danh từ
cycad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cícada
Dạng gốc
(base form)
cícada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cycad
Cây mè
AI
1
Cây mè
1
Cây mè
1
Cây mè