Dịch

cártamo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây rumdanh từsafflower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cártamoDạng gốc (base form)
  2. cártamosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cártamo silvestreCây knapweed nâu (Centaurea jacea)

Ngôn ngữ khác

AI