Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cápsida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkabsida/
Nghĩa chính
1
Vỏ ớt
danh từ
capsid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cápsida
Dạng gốc
(base form)
cápsida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capsid
Lớp vỏ protein bên ngoài của virus
AI
1
Vỏ ớt
1
Vỏ ớt
1
Vỏ ớt