cápita
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkapita/
Nghĩa chính
- Xem theo đầu ngườidanh từsee per cápita
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| per cápita | Bình quân đầu người | |
| renta per cápita | Thu nhập bình quân đầu người | |
| el pib per cápita | GDP bình quân đầu người |