Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cámara posterior
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkamaɾa posteˈɾjoɾ/
Nghĩa chính
1
Buồng sau
danh từ
posterior chamber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cámara posterior
Dạng gốc
(base form)
cámara
s posteriores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
posterior chamber
Khoảng không gian hẹp bên trong mắt giữa mống mắt và thể thủy tinh chứa đầy thủy dịch
AI
1
Buồng sau
1
Buồng sau
1
Buồng sau