Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butrón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈtɾon/
Nghĩa chính
1
Lỗ được tạo ra để giúp đột nhập
danh từ
hole made to help a break-in
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
butrón
Dạng gốc
(base form)
butr
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lỗ được tạo ra để giúp đột nhập
1
Lỗ được tạo ra để giúp đột nhập
1
Lỗ được tạo ra để giúp đột nhập