Dịch

butrón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈtɾon/

Nghĩa chính

  1. Lỗ được tạo ra để giúp đột nhậpdanh từhole made to help a break-in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butrónDạng gốc (base form)
  2. butronesSố nhiều (plural)

AI