Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Qua lỗ
danh từ
thru-hole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buso
Dạng gốc
(base form)
buso
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agujero
AI
1
Qua lỗ
1
Qua lỗ
1
Qua lỗ