Dịch

buso

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Qua lỗdanh từthru-hole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. busoDạng gốc (base form)
  2. busosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI