Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bushido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈʃido/
Nghĩa chính
1
Võ sĩ đạo
danh từ
bushido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bushido
Võ sĩ đạo
AI
1
Võ sĩ đạo
1
Võ sĩ đạo
1
Võ sĩ đạo