Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buscatalentos
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trinh sát tài năng
danh từ
talent scout
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
talent scout
Người tìm kiếm và tuyển dụng những người tài năng trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao
AI
1
Trinh sát tài năng
1
Trinh sát tài năng
1
Trinh sát tài năng