Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burocráticamente
trạng từ
(adverb)
/buɾoˌkɾatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách quan liêu
trạng từ
bureaucratically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bureaucratically
Quan liêu
AI
1
Một cách quan liêu
1
Một cách quan liêu
1
Một cách quan liêu