Dịch

burka

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbuɾka/

Nghĩa chính

  1. Burka hoặc burqadanh từburka or burqa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burkaDạng gốc (base form)
  2. burkasSố nhiều (plural)

AI