Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burka
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbuɾka/
Nghĩa chính
1
Burka hoặc burqa
danh từ
burka or burqa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burka
Dạng gốc
(base form)
burka
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Burka hoặc burqa
1
Burka hoặc burqa
1
Burka hoặc burqa