Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bungalow
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bunɡaˈlo/
Nghĩa chính
1
Nhà gỗ một tầng
danh từ
bungalow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bungalow
Dạng gốc
(base form)
bungalow
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bungalow
Nhà gỗ một tầng
AI
1
Nhà gỗ một tầng
1
Nhà gỗ một tầng
1
Nhà gỗ một tầng