Dịch

bungalow

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bunɡaˈlo/

Nghĩa chính

  1. Nhà gỗ một tầngdanh từbungalow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bungalowDạng gốc (base form)
  2. bungalowsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI