Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumper
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cản xe ô tô
danh từ
bumper of a car
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumper
Dạng gốc
(base form)
bumper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cản xe ô tô
1
Cản xe ô tô
1
Cản xe ô tô