Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulto redondo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điêu khắc trong vòng
danh từ
sculpture in the round
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulto redondo
Dạng gốc
(base form)
bulto
s redondos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điêu khắc trong vòng
1
Điêu khắc trong vòng
1
Điêu khắc trong vòng