Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulimia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/buˈlimja/
Nghĩa chính
1
Chứng cuồng ăn
danh từ
bulimia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulimia
Dạng gốc
(base form)
bulimia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bulimia
Chứng háu ăn vô độ, bệnh cuồng ăn
AI
1
Chứng cuồng ăn
1
Chứng cuồng ăn
1
Chứng cuồng ăn