Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bugle
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbuɡle/
Nghĩa chính
1
Một chiếc kèn
danh từ
a bugle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bugle
Dạng gốc
(base form)
bugle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clarín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bugle
Kèn săn
AI
1
Một chiếc kèn
1
Một chiếc kèn
1
Một chiếc kèn