Dịch

bugle

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbuɡle/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc kèndanh từa bugle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bugleDạng gốc (base form)
  2. buglesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI