Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bufonería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bufoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Đồ dùng làm đồ dùng đệm
danh từ
buffoonery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bufonería
Dạng gốc
(base form)
bufonería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buffoonery
Trò hề
AI
1
Đồ dùng làm đồ dùng đệm
1
Đồ dùng làm đồ dùng đệm
1
Đồ dùng làm đồ dùng đệm