Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buena mesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbwena ˈmesa/
Nghĩa chính
1
Ăn uống ngon
danh từ
fine dining
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fine dining
Ẩm thực cao cấp
AI
1
Ăn uống ngon
1
Ăn uống ngon
1
Ăn uống ngon