Dịch

buen pan

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbwem ˈpan/

Nghĩa chính

  1. Trái bánh mìdanh từbreadfruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buen panDạng gốc (base form)
  2. buenos panesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI