buen pan
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbwem ˈpan/
Nghĩa chính
- Trái bánh mìdanh từbreadfruit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buen panDạng gốc (base form)
- buenos panesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh