Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buccinador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buɡsinaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy kích thích
danh từ
buccinator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buccinador
Dạng gốc
(base form)
buccinador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buccinator
Cơ mút
AI
1
Máy kích thích
1
Máy kích thích
1
Máy kích thích