Dịch

bucanero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bukaˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Người khai thác hải sảndanh từbuccaneer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucaneroDạng gốc (base form)
  2. bucanerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI