Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucanero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bukaˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Người khai thác hải sản
danh từ
buccaneer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bucanero
Dạng gốc
(base form)
bucanero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buccaneer
Hải tặc vùng Caribbean
AI
1
Người khai thác hải sản
1
Người khai thác hải sản
1
Người khai thác hải sản