Dịch

buñuelo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈɲwelo/

Nghĩa chính

  1. Beignet (loại bánh rán)danh từbeignet (type of donut)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buñueloDạng gốc (base form)
  2. buñuelosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buñuelo de vientoLoại món tráng miệng tương tự như bánh tráng miệng hoặc bánh phồng của nữ tu
a freír buñuelosChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI