buñuelo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈɲwelo/
Nghĩa chính
- Beignet (loại bánh rán)danh từbeignet (type of donut)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buñueloDạng gốc (base form)
- buñuelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buñuelo de viento | Loại món tráng miệng tương tự như bánh tráng miệng hoặc bánh phồng của nữ tu | |
| a freír buñuelos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)