Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bruxismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾuɡˈsismo/
Nghĩa chính
1
Bệnh nghiến răng (nghiến răng)
danh từ
bruxism (grinding of the teeth)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bruxism
Thói nghiến răng lúc ngủ
AI
1
Bệnh nghiến răng (nghiến răng)
1
Bệnh nghiến răng (nghiến răng)
1
Bệnh nghiến răng (nghiến răng)