Dịch

brutalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾutaˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa tàn bạotính từbrutalist
  2. Tàn bạotính từBrutalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brutalistaDạng gốc (base form)
  2. brutalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người theo chủ nghĩa tàn bạo
  1. brutalist

AI