Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bruneano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Brunei
tính từ
Bruneian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bruneano
Dạng gốc
(base form)
brunean
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bruneano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
brunean
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Brunei
Tiếng Brunei
Bruneian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bruneian
Người đến từ Brunei hoặc người gốc Brunei
AI
1
Tiếng Brunei
1
Tiếng Brunei
1
Tiếng Brunei