Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brotación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nảy chồi, sự nảy mầm
danh từ
budding; sprouting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brotación
Dạng gốc
(base form)
brotaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
budding
Bắt đầu nảy nở
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
brotar
brote
AI
1
Sự nảy chồi
1
Sự nảy chồi
1
Sự nảy chồi