Dịch

bromosuccinimida

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc thử hóa học được sử dụng trong các phản ứng thay thế gốc và phản ứng cộng điện di trong hóa học hữu cơqua tiếng Anhdanh từbromosuccinimide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromosuccinimidaDạng gốc (base form)
  2. bromosuccinimidasSố nhiều (plural)

AI