bromometano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hydrocacbon brôm CH₃Br, được sử dụng làm chất khử trùng đất và thuốc trừ sâu. Được hình thành trong phản ứng thế giữa metan và brom (thường ở dạng nước brom)qua tiếng Anhdanh từbromomethane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bromometanoDạng gốc (base form)
- bromometanosSố nhiều (plural)