Dịch

bromometano

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon brôm CH₃Br, được sử dụng làm chất khử trùng đất và thuốc trừ sâu. Được hình thành trong phản ứng thế giữa metan và brom (thường ở dạng nước brom)qua tiếng Anhdanh từbromomethane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromometanoDạng gốc (base form)
  2. bromometanosSố nhiều (plural)

AI