Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bromeliácea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾomeˈljaθea/
Nghĩa chính
1
Cây dứa dại
danh từ
bromeliad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bromeliácea
Dạng gốc
(base form)
bromeliácea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bromeliad
Họ dứa
AI
1
Cây dứa dại
1
Cây dứa dại
1
Cây dứa dại