brochazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾoˈt͡ʃaθo/
Nghĩa chính
- Chấm bằng bàn chải; một nét vẽ bất cẩndanh từdab with a brush; a careless brushstroke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brochazoDạng gốc (base form)
- brochazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , (, ), .