Dịch

brochazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾoˈt͡ʃaθo/

Nghĩa chính

  1. Chấm bằng bàn chải; một nét vẽ bất cẩndanh từdab with a brush; a careless brushstroke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brochazoDạng gốc (base form)
  2. brochazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , (, ), .

AI