Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brigantina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cướp biển
danh từ
brigandine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brigantina
Dạng gốc
(base form)
brigantina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brigandine
Áo giáp nhẹ
AI
1
Cướp biển
1
Cướp biển
1
Cướp biển