Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briófito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi khuẩn
danh từ
bryophyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
briófito
Dạng gốc
(base form)
briófito
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
briofita
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bryophyte
Rêu
AI
1
Vi khuẩn
1
Vi khuẩn
1
Vi khuẩn