Dịch

briófito

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vi khuẩndanh từbryophyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briófitoDạng gốc (base form)
  2. briófitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI