Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braquiosaurio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾakjoˈsauɾjo/
Nghĩa chính
1
Loài thằn lằn bay
danh từ
brachiosaur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
braquiosaurio
Dạng gốc
(base form)
braquiosaurio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brachiosaur
Bất kỳ loài khủng long sauropod ăn cỏ khổng lồ nào thuộc chi Brachiosaurus, từ kỷ Jura và kỷ Phấn trắng
AI
1
Loài thằn lằn bay
1
Loài thằn lằn bay
1
Loài thằn lằn bay