Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braquiópodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾaˈkjopodo/
Nghĩa chính
1
Động vật tay cuộn
danh từ
brachiopod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
braquiópodo
Dạng gốc
(base form)
braquiópodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brachiopod
Động vật tay cuộn
AI
1
Động vật tay cuộn
1
Động vật tay cuộn
1
Động vật tay cuộn