Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
branca ursina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbɾanka uɾˈsina/
Nghĩa chính
1
Cây hogweed
danh từ
hogweed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
branca ursina
Dạng gốc
(base form)
branca
s ursinas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hogweed
Bất kỳ loại cỏ dại thô
AI
1
Cây hogweed
1
Cây hogweed
1
Cây hogweed