Dịch

bragado

C2tính từ (adjective)
/bɾaˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Của một con bò đực, có da ở háng có màu khác với phần còn lại của cơ thểtính từof a bull, having the skin on the crotch a different colour to the rest of the body

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bragadoDạng gốc (base form)
  2. bragadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bragadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bragadaGiống cái (feminine)

AI