Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bragado
C2
tính từ
(adjective)
/bɾaˈɡado/
Nghĩa chính
1
Của một con bò đực, có da ở háng có màu khác với phần còn lại của cơ thể
tính từ
of a bull, having the skin on the crotch a different colour to the rest of the body
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bragado
Dạng gốc
(base form)
bragad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bragado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bragad
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của một con bò đực
1
Của một con bò đực
1
Của một con bò đực