Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bróker
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈbɾokeɾ/
Nghĩa chính
1
Người môi giới, người môi giới chứng khoán
danh từ
broker, stockbroker
2
Người môi giới bất động sản
danh từ
realtor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bróker
Dạng gốc
(base form)
bróker
es
Số nhiều
(plural)
bróker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broker
Người môi giới
realtor
Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc, chuyên viên bất động sản
AI
1
Người môi giới
2
Người môi giới bất động sản
1
Người môi giới
2
Người môi giới bất động sản
1
Người môi giới
2
Người môi giới bất động sản