Dịch

bráctea

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá bắcdanh từbract

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brácteaDạng gốc (base form)
  2. brácteasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI