Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boyantía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boʃanˈtia/
Nghĩa chính
1
Sự phồn vinh
danh từ
prosperity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boyantía
Dạng gốc
(base form)
boyantía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发达
fā dá
Phát triển, phát đạt, phồn vinh
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
Phồn vinh, hưng thịnh
Tiếng Anh
prosperity
Sự phát đạt
AI
1
Sự phồn vinh
1
Sự phồn vinh
1
Sự phồn vinh