Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
boy
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈboi/
Nghĩa chính
1
Một vũ công thoát y nam
danh từ
a male stripper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boy
Dạng gốc
(base form)
boy
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
taxi boy
danh từ
danh từ
Thuê cậu bé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
male stripper
Vũ công thoát y nam
AI
1
Một vũ công thoát y nam
1
Một vũ công thoát y nam
1
Một vũ công thoát y nam