Dịch

boy

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboi/

Nghĩa chính

  1. Một vũ công thoát y namdanh từa male stripper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boyDạng gốc (base form)
  2. boysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

taxi boydanh từThuê cậu bé

Ngôn ngữ khác

AI